Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

chỗ để buộc dây; cúc áo

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈕 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết đây là vật bằng kim loại, phần 丑 cung cấp âm đọc niǔ.

Hán-Việt: nạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạo": nút kim loại 鈕 = 金 (kim, kim loại) + 丑 (sửu) — chiếc nút (nạo) kim loại sáng bóng như đồng xu, dùng cài áo hoặc làm núm vặn.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鈕 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鈕 giúp đọc từ vựng thủ công mỹ nghệ và trang phục cổ đại có nút cài kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈕 seal 1
Tiểu triện
鈕 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận: 鈕 là chữ hình thanh, gồm 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 丑 (biểu âm). Nghĩa: nút cài bằng kim loại, núm/tay cầm, hay họ tên. Có hình tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件衣服的鈕扣是金屬製的。Zhè jiàn yīfú de niǔkòu shì jīnshǔ zhì de. thanh 4

    Khuy áo của chiếc áo này làm bằng kim loại.

  • 旋鈕壞了,需要修理。Xuán niǔ huài le, xūyào xiūlǐ. thanh 2

    Núm vặn bị hỏng, cần sửa chữa.

  • 鈕扣脱落了,请帮我缝上。Niǔkòu tuōluò le, qǐng bāng wǒ féng shàng. thanh 3

    Nút áo bị rơi, xin hãy khâu lại giúp tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể, bản thân chữ này; tương đương 钮 (giản thể)

  • đồng âm niǔ, cùng nghĩa nút/buộc nhưng bộ 糸

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.