Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

cái quạt, cái núm; buộc, thắt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紐 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 cho biết nghĩa liên quan đến dây hoặc thứ buộc, phần 丑 cung cấp âm đọc niǔ. Wiktionary lưu ý: phần biểu âm 丑 cũng gợi hình ảnh móng vuốt hoặc bàn tay, góp phần vào nghĩa "nắm/buộc".

Hán-Việt: néo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "néo": nút buộc 紐 = 糸 (mịch, dây tơ) + 丑 (sửu) — sợi dây (mịch) bị néo chặt, xoắn lại như mắt chằng (néo = néo chặt, buộc).

Gương Hán-Việt

Néo trong "néo buộc", và đặc biệt trong "Nữu Ước" (紐約 — New York phiên âm Hán-Việt).

Mở khoá kiến thức

Biết 紐 mở khoá địa danh 紐約 (New York), 紐西蘭 (New Zealand) — chữ đầu tiên trong cách phiên âm tên địa lý phương Tây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紐 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary xác nhận: 紐 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ/dây) + 丑 (biểu âm). Nghĩa gốc: nút buộc, tay cầm, núm. Phần biểu âm 丑 cũng gợi hình ảnh móng vuốt hay bàn tay, thêm sắc thái "nắm/kẹp". Hình đại triện còn lưu lại. Dùng trong tên địa danh 紐約 (New York).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她解開了衣服上的紐扣。Tā jiěkāile yīfú shàng de niǔkòu. thanh 1

    Cô ấy cởi khuy áo.

  • 紐約是美國最大的城市。Niǔyuē shì Měiguó zuìdà de chéngshì. thanh 3

    Nữu Ước (New York) là thành phố lớn nhất nước Mỹ.

  • 這個旋紐很難轉動。Zhège xuán niǔ hěn nán zhuǎndòng. thanh 4

    Núm xoay này rất khó vặn.

  • 古代官印上有紐可以穿繩。Gǔdài guān yìn shàng yǒu niǔ kěyǐ chuān shéng. thanh 3

    Ấn quan thời cổ có núm để xỏ dây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm niǔ, cùng nghĩa nút/núm nhưng bộ 金 (kim loại)

  • đồng âm niǔ, cùng gốc nghĩa "xoắn/vặn"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.