Nghĩa tiếng Việt
cái quạt, cái núm; buộc, thắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紐 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 cho biết nghĩa liên quan đến dây hoặc thứ buộc, phần 丑 cung cấp âm đọc niǔ. Wiktionary lưu ý: phần biểu âm 丑 cũng gợi hình ảnh móng vuốt hoặc bàn tay, góp phần vào nghĩa "nắm/buộc".
Hán-Việt: néo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "néo": nút buộc 紐 = 糸 (mịch, dây tơ) + 丑 (sửu) — sợi dây (mịch) bị néo chặt, xoắn lại như mắt chằng (néo = néo chặt, buộc).
Gương Hán-Việt
Néo trong "néo buộc", và đặc biệt trong "Nữu Ước" (紐約 — New York phiên âm Hán-Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 紐 mở khoá địa danh 紐約 (New York), 紐西蘭 (New Zealand) — chữ đầu tiên trong cách phiên âm tên địa lý phương Tây.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 紐 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ/dây) + 丑 (biểu âm). Nghĩa gốc: nút buộc, tay cầm, núm. Phần biểu âm 丑 cũng gợi hình ảnh móng vuốt hay bàn tay, thêm sắc thái "nắm/kẹp". Hình đại triện còn lưu lại. Dùng trong tên địa danh 紐約 (New York).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她解開了衣服上的紐扣。
Cô ấy cởi khuy áo.
- 紐約是美國最大的城市。
Nữu Ước (New York) là thành phố lớn nhất nước Mỹ.
- 這個旋紐很難轉動。
Núm xoay này rất khó vặn.
- 古代官印上有紐可以穿繩。
Ấn quan thời cổ có núm để xỏ dây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.