Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

nút

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '扣' bao gồm bộ thủ '扌' biểu thị ý nghĩa liên quan đến tay, và phần còn lại '口' có nghĩa là miệng.
  • Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để 'bịt' hoặc 'đóng' một cái gì đó, như việc dùng tay bịt miệng.

Ý nghĩa tổng thể của '扣' là hành động dùng tay để đính, cài, hoặc đóng.

Từ ghép thông dụng

扣子kòuzi

cúc áo

扣分kòufēn

trừ điểm

扣除kòuchú

khấu trừ