Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để miêu tả sự kiện hoặc tác phẩm gây hồi hộp, xúc động mạnh — không dùng cho người hoặc vật thể đơn thuần đẹp hay thú vị.
Câu ví dụ
- 这部电影的结局扣人心弦。
Kết cục bộ phim này vô cùng hồi hộp, không rời mắt được.
- 比赛最后几分钟扣人心弦,双方势均力敌。
Vài phút cuối trận đấu cực kỳ gay cấn, hai bên ngang tài ngang sức.
- 他讲了一个扣人心弦的故事。
Anh ấy kể một câu chuyện hấp dẫn đến nín thở.
- 整个庭审过程扣人心弦,旁听者全神贯注。
Toàn bộ quá trình xét xử hồi hộp gay cấn, khán giả theo dõi chăm chú.
Kết hợp thường gặp
- 令人扣人心弦
khiến người ta hồi hộp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.