Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丞 la chu hoi y: 卩 (nguoi cong cuoi/nguoi te) + 廾 (hai tay) + 凵 (cai ho) — hinh tuong nguoi dung hai tay vu len keo nguoi khac ra khoi ho. Nghia goc: cuu giup, to tro.

Hán-Việt: thua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thua": hai tay (廾) keo nguoi (卩) ra khoi ho (凵) — thua tuong la nguoi do tro, giup suc nha vua.

Gương Hán-Việt

Thua trong thua tuong (丞相 — chuc thua tuong, giup vua tri quoc)

Mở khoá kiến thức

Biet 丞 mo khoa: 丞相 (thua tuong — chuc quan cao nhat giup vua), 县丞 (huyen thua — pho huyen truong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丞 seal 1
Tieu trieu

丞 la chu hoi y theo Wiktionary: 卩 (nguoi te, cong cuoi) + 廾 (hai tay) + 凵 (cai ho/lo dat) — hinh anh nguoi dung hai tay keo mot nguoi dang roi xuong ho. Nghia goc: cuu giup, do do. Mo rong sang chuc quan: thua tuong (丞相).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 丞相是古代辅佐皇帝的最高官员。Chéngxiàng shì gǔdài fǔzuǒ huángdì de zuìgāo guānyuán. thanh 2

    Thua tuong la chuc quan cao nhat pho ta hoang de thoi co dai.

  • 诸葛亮担任蜀汉丞相。Zhūgě Liàng dānrèn Shǔhàn chéngxiàng. thanh 1

    Khong Minh giua chuc Thua tuong nuoc Thuc Han.

  • 他被封为丞相,位高权重。Tā bèi fēng wéi chéngxiàng, wèi gāo quánzhòng. thanh 1

    Anh ta duoc phong chuc thua tuong, dia vi cao quyen trong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am cheng va cung Han-Viet thua, hinh dang tuong tu

  • cung am cheng, cung co y to tro, giup do

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.