Nghĩa tiếng Việt
đẹp lòng, vui thích
Âm Hán Việt
duyệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
悦 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm/cảm xúc) + 兑 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Biểu đạt trạng thái tâm hồn vui sướng, hài lòng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái vui vẻ hoặc làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc làm ai đó hài lòng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyệt": tâm (忄) như đồng tiền vừa đổi (兑) được điều ưng ý — lòng tràn đầy duyệt lạc.
Gương Hán-Việt
duyệt trong "hỷ duyệt" (vui mừng), "duyệt lạc" (vui vẻ thỏa lòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 悦 (duyệt) mở khoá: 喜悦 (vui mừng), 悦耳 (dễ nghe), 赏心悦目 (vừa lòng vừa mắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悦 là chữ hình thanh gồm 心 (biểu nghĩa: tâm/trái tim, viết tắt thành 忄) và 兌 (biểu âm, cho âm yuè). Ý nghĩa là trong lòng cảm thấy vui sướng, hài lòng. Chữ diễn tả trạng thái phấn khởi trong tâm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 听到好消息,她心中充满喜悦。
Nghe tin vui, trong lòng cô ấy tràn đầy niềm vui.
- 这首歌的旋律非常悦耳。
Giai điệu bài hát này rất dễ nghe.
- 公园里的景色令人赏心悦目。
Cảnh vật trong công viên khiến người ta thích mắt vừa lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.