Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

đẹp lòng, vui thích

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悦 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm/cảm xúc) + 兑 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Biểu đạt trạng thái tâm hồn vui sướng, hài lòng.

Hán-Việt: duyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyệt": tâm (忄) như đồng tiền vừa đổi (兑) được điều ưng ý — lòng tràn đầy duyệt lạc.

Gương Hán-Việt

duyệt trong "hỷ duyệt" (vui mừng), "duyệt lạc" (vui vẻ thỏa lòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 悦 (duyệt) mở khoá: 喜悦 (vui mừng), 悦耳 (dễ nghe), 赏心悦目 (vừa lòng vừa mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悦 liushutong 1悦 liushutong 2悦 liushutong 3悦 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 悦 là chữ hình thanh gồm 心 (biểu nghĩa: tâm/trái tim, viết tắt thành 忄) và 兌 (biểu âm, cho âm yuè). Ý nghĩa là trong lòng cảm thấy vui sướng, hài lòng. Chữ diễn tả trạng thái phấn khởi trong tâm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到好消息,她心中充满喜悦。Tīng dào hǎo xiāoxi, tā xīnzhōng chōngmǎn xǐyuè. thanh 1

    Nghe tin vui, trong lòng cô ấy tràn đầy niềm vui.

  • 这首歌的旋律非常悦耳。Zhè shǒu gē de xuánlǜ fēicháng yuè'ěr. thanh 4

    Giai điệu bài hát này rất dễ nghe.

  • 公园里的景色令人赏心悦目。Gōngyuán lǐ de jǐngsè lìng rén shǎngxīn yuèmù. thanh 1

    Cảnh vật trong công viên khiến người ta thích mắt vừa lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "duyệt" (xét duyệt, đọc), dễ nhầm nghĩa

  • 兑 là thành phần của 悦, bỏ bộ tâm 忄 thành chữ khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.