Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huān*yuè欢

Nghĩa tiếng Việt

Vui sướng, hân hoan

Âm Hán Việt

hoan duyệt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng trong văn viết để miêu tả tâm trạng vui sướng, hân hoan của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoan duyệt

Từng chữ

  • 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
  • 悦duyệtđẹp lòng, vui thích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们欢悦地玩耍着。Háizimen huān yuè de wánshuǎzhe. thanh 2
  • 他脸上洋溢着欢悦的笑容。Tā liǎn shàng yángyìzhe huān yuè de xiàoróng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.