Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa欢乐 là tính từ chỉ sự vui vẻ, phấn khởi. 欢 (hoan) nghĩa là vui mừng; 乐 (lạc) nghĩa là vui sướng. Ghép lại tạo thành từ chỉ niềm vui mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh lễ hội, tụ tập.
Câu ví dụ
- 春节是一个欢乐的节日。
Tết Nguyên Đán là một ngày lễ vui vẻ.
- 孩子们欢乐地玩耍。
Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa.
- 祝你新年欢乐!
Chúc năm mới vui vẻ!
Kết hợp thường gặp
- 欢乐的笑声
- 充满欢乐
- 欢乐时光
- 一片欢乐
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.