Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để miêu tả bầu không khí vui tươi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoan lạc
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 乐lạcsung sướng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa欢乐 là tính từ chỉ sự vui vẻ, phấn khởi. 欢 (hoan) nghĩa là vui mừng; 乐 (lạc) nghĩa là vui sướng. Ghép lại tạo thành từ chỉ niềm vui mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh lễ hội, tụ tập.
Câu ví dụ
- 春节是一个欢乐的节日。
Tết Nguyên Đán là một ngày lễ vui vẻ.
- 孩子们欢乐地玩耍。
Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa.
- 祝你新年欢乐!
Chúc năm mới vui vẻ!
Kết hợp thường gặp
- 欢乐的笑声
- 充满欢乐
- 欢乐时光
- 一片欢乐
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.