Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự hạn chế, ràng buộc giữa các nhân tố hoặc sự vật trong hệ thống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chế ước
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Chế ước' — 制 (chế, chế tạo/kìm) + 约 (ước, giao ước); kìm bằng ước.
Câu ví dụ
- 互相制约
hạn chế lẫn nhau
- 受到制约
bị hạn chế
- 制约因素很多
nhiều yếu tố hạn chế
Kết hợp thường gặp
- 制约因素
yếu tố hạn chế
- 制约关系
quan hệ hạn chế
- 相互制约
hạn chế qua lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.