Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ để biểu thị sự ghen tị, thèm muốn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhãn hồng
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thông tục; dùng để mô tả cảm xúc ghen tị hoặc thèm muốn; khác 嫉妒 (tật đố) vì 眼红 thiên về bộc phát, cảm tính.
Câu ví dụ
- 看到同事升职,他有点眼红。
Thấy đồng nghiệp được thăng chức, anh ấy hơi ghen tị.
- 别眼红别人的成功,要靠自己努力。
Đừng ghen tị với thành công của người khác, hãy tự nỗ lực.
- 她对邻居的新车眼红得很。
Cô ấy ghen tị lắm với chiếc xe mới của hàng xóm.
- 大家都眼红他的好运气。
Mọi người đều ghen với vận may của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 眼红心跳
ghen tị đến tim đập loạn
- 让人眼红
khiến người khác ghen tị
- 眼红耳热
mắt đỏ tai nóng (vì xấu hổ hoặc tức giận)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.