Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thông tục; dùng để mô tả cảm xúc ghen tị hoặc thèm muốn; khác 嫉妒 (tật đố) vì 眼红 thiên về bộc phát, cảm tính.
Câu ví dụ
- 看到同事升职,他有点眼红。
Thấy đồng nghiệp được thăng chức, anh ấy hơi ghen tị.
- 别眼红别人的成功,要靠自己努力。
Đừng ghen tị với thành công của người khác, hãy tự nỗ lực.
- 她对邻居的新车眼红得很。
Cô ấy ghen tị lắm với chiếc xe mới của hàng xóm.
- 大家都眼红他的好运气。
Mọi người đều ghen với vận may của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 眼红心跳
ghen tị đến tim đập loạn
- 让人眼红
khiến người khác ghen tị
- 眼红耳热
mắt đỏ tai nóng (vì xấu hổ hoặc tức giận)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.