Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMàu đỏ tươi, đỏ son.
Câu ví dụ
- 朱红色的大门
cửa lớn màu đỏ tươi
- 朱红的印章
con dấu đỏ tươi
- 朱红色的油漆
sơn màu đỏ tươi
Kết hợp thường gặp
- 朱红色
màu đỏ tươi
- 朱红的
đỏ tươi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.