Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả màu sắc của đồ vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chu hồng
Từng chữ
- 朱chumàu đỏ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMàu đỏ tươi, đỏ son.
Câu ví dụ
- 朱红色的大门
cửa lớn màu đỏ tươi
- 朱红的印章
con dấu đỏ tươi
- 朱红色的油漆
sơn màu đỏ tươi
Kết hợp thường gặp
- 朱红色
màu đỏ tươi
- 朱红的
đỏ tươi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.