Nghĩa tiếng Việt
màu đỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朱 là chữ tượng hình độc lập: hình cây (木) với nét chấm ở giữa thân, nhấn mạnh phần lõi đỏ của cây — màu đỏ son (chu sa). Không thể phân tách thành các thành phần riêng biệt có nghĩa.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": cây (木) có lõi đỏ son — màu chu sa rực rỡ, gợi "chu môn" (cửa đỏ nhà quyền quý).
Gương Hán-Việt
chu trong "chu sa", "chu môn", "Chu Văn An"
Mở khoá kiến thức
Biết 朱 (Chu) mở khoá: 朱红 (đỏ son), họ Chu phổ biến, 朱砂 (chu sa — khoáng sản đỏ), 朱门 (chu môn — nhà giàu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
朱 là chữ tượng hình: hình cây (木) với một nét chấm/gạch ở trung tâm, làm nổi bật lõi cây — nguyên liệu cho màu đỏ chu sa. Đây là phân hóa tự của 木, khác với 本 (gốc cây) và 末 (ngọn cây). Nghĩa gốc là 'cây có lõi đỏ', mở rộng thành màu đỏ tươi, son phấn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她涂了朱红色的口红。
Cô ấy thoa son đỏ tươi.
- 他姓朱。
Anh ấy họ Chu.
- 朱砂是一种矿物。
Chu sa là một loại khoáng sản.
- 这幅画用了很多朱红。
Bức tranh này dùng nhiều màu đỏ son.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.