Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để chúc someone tương lai sáng lạn, tiền đồ rộng mở.
Câu ví dụ
- 祝你鹏程万里
Chúc cậu tương lai sáng lạn
- 他对未来充满信心, 鹏程万里
Cậu ấy tin tưởng tương lai, tiền đồ rộng mở
- 愿年轻人鹏程万里
Nguyện người trẻ tương lai rộng mở
Kết hợp thường gặp
- 鹏程万里前程
tiền đồ rộng mở
- 祝鹏程万里
chúc tương lai sáng lạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.