Từ vựng tiếng Trung
péng鹏
chéng程
wàn万
lǐ里
Nghĩa tiếng Việt
tương lai sáng lạn
4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鹏
Bộ: 鸟 (con chim)
19 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
万
Bộ: 一 (một)
3 nét
里
Bộ: 里 (quê hương)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 鹏: Radicals '鸟' (chim) và '月' (mặt trăng) gợi nhớ về hình ảnh một con đại bàng lớn bay cao.
- 程: Hình ảnh '禾' (lúa) kết hợp với '呈' (trình bày) tạo nên ý nghĩa về một hành trình dài.
- 万: '一' (một) và '卐' (biểu tượng) thể hiện số lượng lớn.
- 里: Hình ảnh của một ngôi làng, nơi chứa đựng những kỷ niệm quê hương.
→ 鹏程万里 mang ý nghĩa về một hành trình rộng mở, xa xôi, đầy triển vọng.
Từ ghép thông dụng
鹏飞
đại bàng bay cao
前程
tương lai, tiền đồ
万全
hoàn toàn, đầy đủ