Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 阅读 hoặc 查阅 để chỉ việc đọc hay tra cứu tài liệu hướng dẫn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ sách
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 册sáchquyển sách, sổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa手册 thiên về tài liệu hướng dẫn kỹ thuật/quy trình; 笔记本 là sổ ghi chép cá nhân — không hoán đổi cho nhau.
Câu ví dụ
- 请仔细阅读员工手册。
Vui lòng đọc kỹ sổ tay nhân viên.
- 这本旅游手册非常实用。
Cuốn cẩm nang du lịch này vô cùng hữu ích.
- 新生入学前会收到一本手册。
Tân sinh viên sẽ nhận được một cuốn sổ tay trước khi nhập học.
Kết hợp thường gặp
- 用户手册
sổ tay người dùng
- 员工手册
sổ tay nhân viên
- 操作手册
sổ tay thao tác
- 参考手册
sổ tay tham khảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.