Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù*cè

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký

Âm Hán Việt

chú sách

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (vùng biên giới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho việc đăng ký tài khoản, đăng ký kết hôn hoặc đăng ký kinh doanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú sách

Từng chữ

  • chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
  • sáchquyển sách, sổ

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc đăng ký, ghi danh. Trong thời đại internet, 注册 thường được dùng cho việc đăng ký tài khoản trực tuyến. Trong kinh doanh, 注册商标 (đăng ký thương hiệu), 注册公司 (thành lập công ty) là thuật ngữ phổ biến.

Câu ví dụ

  • 你需要注册一个账号才能使用这个网站Nǐ xūyào zhùcè yí gè zhànghào cáinéng shǐyòng zhège wǎngzhàn thanh 3
  • 这家公司已经在多个国家注册了商标Zhè jiā gōngsī yǐjīng zài duō gè guójiā zhùcè le shāngbiāo thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 注册账号
  • 注册商标
  • 注册公司
  • 用户注册

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.