Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc đăng ký, ghi danh. Trong thời đại internet, 注册 thường được dùng cho việc đăng ký tài khoản trực tuyến. Trong kinh doanh, 注册商标 (đăng ký thương hiệu), 注册公司 (thành lập công ty) là thuật ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 你需要注册一个账号才能使用这个网站
- 这家公司已经在多个国家注册了商标
Kết hợp thường gặp
- 注册账号
- 注册商标
- 注册公司
- 用户注册
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.