Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhù

Nghĩa tiếng Việt

rót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý

Âm Hán Việt

chú

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 注 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

注 = 氵 (bộ Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'rót nước, đổ nước'; mở rộng thành 'tập trung, chú ý, chú thích'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động rót nước, tập trung tinh thần hoặc làm danh từ chỉ phần giải thích nghĩa của từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhù/tập trung

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú" = chú ý, chú thích, rót. Nhớ: rót nước 氵 vào cái bình chủ 主 đến đầy — phải tập trung kẻo tràn, đó là 'chú ý'.

Gương Hán-Việt

'Chú' trong chú ý, chú thích, chú trọng, chuyên chú, chú giải.

Mở khoá kiến thức

Biết 注 mở khoá 注意 (chú ý), 注重 (chú trọng), 关注 (quan chú), 注册 (chú sách - đăng ký), 注释 (chú thích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

注 seal 1
Tiểu triện
注 liushutong 1注 liushutong 2注 liushutong 3注 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 注 là chữ hình thanh ghép 水 (nước, viết thành 氵 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 主 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'rót nước, đổ nước vào'. Từ ý 'rót/tập trung dòng nước vào một chỗ' phát triển thành các nghĩa 'tập trung, chú ý, chú thích, chú giải'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请注意安全。qǐng zhùyì ānquán. thanh 3

    Xin chú ý an toàn.

  • 他很注意身体。tā hěn zhùyì shēntǐ. thanh 1

    Anh ấy rất chú ý sức khoẻ.

  • 请在网上注册。qǐng zài wǎngshàng zhùcè. thanh 3

    Xin đăng ký trên mạng.

  • 我们应该注重学习。wǒmen yīnggāi zhùzhòng xuéxí. thanh 3

    Chúng ta nên chú trọng việc học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'zhù', cùng phần phải 主, dễ nhầm tự dạng (氵 vs 亻)

  • 主 là biểu âm của 注, cùng âm, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.