Từ vựng tiếng Trung
zhuān*zhù专
注
Nghĩa tiếng Việt
chuyên tâm
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (đo lường)
9 nét
注
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' biểu thị sự đo lường, sự chính xác hay sự tập trung vào một điểm cụ thể.
- Chữ '注' có bộ '氵' mang ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với âm thanh của chữ chủ, tạo ra nghĩa là rót hay đổ nước, từ đó liên tưởng đến việc tập trung.
→ Chữ '专注' mang ý nghĩa tập trung cao độ vào một việc gì đó, giống như việc dồn hết sự chú ý vào một điểm.
Từ ghép thông dụng
专心
chuyên tâm
专注力
khả năng tập trung
专注于
tập trung vào