Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ 于 để chỉ sự tập trung tinh thần vào một việc hay lĩnh vực nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyên chú
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc tập trung vào việc gì đó. Thường đi kèm hoạt động (làm việc, học tập).
Câu ví dụ
- 专注工作
Tập trung làm việc
- 非常专注
Rất tập trung, chuyên tâm
- 专注的眼神
Ánh mắt tập trung
- 保持专注
Giữ sự tập trung
Kết hợp thường gặp
- 专注学习
chuyên tâm học tập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.