Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jì*cè计

Nghĩa tiếng Việt

mưu kế, kế sách

Âm Hán Việt

kế sách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (lời nói)

6 nét

Bộ: 竹 (tre)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như hiến, dùng, nghĩ ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kế sách

Từng chữ

  • 计kếmưu kế, kế sách
  • 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa

Tầng từ vựng

Mưu hoặc kế sách.

Câu ví dụ

  • 这是一个好计策。Zhè shì yī gè hǎo jìcè. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 妙计策
  • 施展计策
  • 用计策

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.