Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thiết bị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kế thì
Từng chữ
- 计kếmưu kế, kế sách
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 比赛开始计时
Trận đấu bắt đầu tính giờ
- 请用计时器测量
Vui lòng dùng đồng hồ bấm giờ để đo
- 按计时收费
Tính phí theo giờ
Kết hợp thường gặp
- 计时器
đồng hồ bấm giờ
- 计时工资
lương tính theo giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.