Từ vựng tiếng Trung
jì*shí

Nghĩa tiếng Việt

đo thời gian

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ)

6 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '计' gồm bộ '讠' (ngôn ngữ) và chữ '十' (mười). Điều này gợi ý về việc sử dụng ngôn từ để tính toán hoặc lên kế hoạch.
  • Chữ '时' gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và chữ '寺' (ngôi chùa). Điều này có thể gợi ý về việc theo dõi thời gian trong ngày.

Kết hợp hai chữ lại, '计时' có ý nghĩa là tính toán thời gian.

Từ ghép thông dụng

计算jìsuàn

tính toán

时间shíjiān

thời gian

时钟shízhōng

đồng hồ