Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từCó thể dùng cho nhiều lĩnh vực như đồ họa, kiến trúc, thời trang, phần mềm. Đối với 计划, thiết kế nhấn mạnh 'chi tiết kỹ thuật' hơn là 'kế hoạch tổng thể'. Từ liên quan: 方案 'phương án', 构思 'ý tưởng'.
Câu ví dụ
- 请设计师设计一个新的logo。
- 这个设计很有创意。
Kết hợp thường gặp
- 服装设计
- 建筑设计
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.