Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ bản thiết kế, ngành thiết kế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiết kế
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như đồ họa, kiến trúc, thời trang, phần mềm. Đối với 计划, thiết kế nhấn mạnh 'chi tiết kỹ thuật' hơn là 'kế hoạch tổng thể'. Từ liên quan: 方案 'phương án', 构思 'ý tưởng'.
Câu ví dụ
- 请设计师设计一个新的logo。
- 这个设计很有创意。
Kết hợp thường gặp
- 服装设计
- 建筑设计
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.