Từ vựng tiếng Trung
shè*jì

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế, phác thảo; tạo ra bản vẽ, kế hoạch hoặc ý tưởng cho một sản phẩm, công trình hoặc hoạt động

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như đồ họa, kiến trúc, thời trang, phần mềm. Đối với 计划, thiết kế nhấn mạnh 'chi tiết kỹ thuật' hơn là 'kế hoạch tổng thể'. Từ liên quan: 方案 'phương án', 构思 'ý tưởng'.

Câu ví dụ

  • 请设计师设计一个新的logo。Qǐng shèjìshī shèjì yīgè xīn de logo. thanh 3
  • 这个设计很有创意。Zhège shèjì hěn yǒu chuàngyì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 服装设计fúzhuāng shèjì thanh 2
  • 建筑设计jiànzhù shèjì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.