Từ vựng tiếng Trung
zhèng*cè

Nghĩa tiếng Việt

chính sách

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh khẽ)

9 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 政: Bộ '攵' chỉ hành động, kết hợp với '正' (chính) tạo nghĩa là chính trị, quản lý.
  • 策: Bộ '竹' biểu thị vật làm từ tre như sách vở, kết hợp với '朿', hình thành nghĩa là sách lược, phương pháp.

Chính sách là phương pháp, sách lược trong quản lý và điều hành.

Từ ghép thông dụng

政策zhèngcè

chính sách

新政策xīn zhèngcè

chính sách mới

政府政策zhèngfǔ zhèngcè

chính sách của chính phủ