Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ thường đi kèm với các động từ như thực thi, ban hành, quán triệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính sách
Từng chữ
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
- 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chính sách
Câu ví dụ
- 政府出台了鼓励青年创业的优惠政策。
Chính phủ đã ban hành các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích thanh niên khởi nghiệp.
- 我们必须严格遵守国家的相关政策。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách liên quan của nhà nước.
- 这项新政策将对房地产市场产生重大影响。
Chính sách mới này sẽ tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thị trường bất động sản.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.