Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对策 mang hàm ý chủ động và có tính chiến lược. Phân biệt: 方法 (fāngfǎ — phương pháp chung), 措施 (cuòshī — biện pháp cụ thể), 对策 (duìcè — sách lược ứng phó với vấn đề/thách thức cụ thể).
Câu ví dụ
- 政府正在研究应对经济危机的对策
Chính phủ đang nghiên cứu biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế
- 我们需要想出一个有效的对策
Chúng ta cần nghĩ ra một biện pháp đối phó hiệu quả
- 他提出了几条解决问题的对策
Anh ấy đề xuất vài biện pháp giải quyết vấn đề
- 面对困难,我们要积极寻找对策
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải tích cực tìm kiếm biện pháp đối phó
Kết hợp thường gặp
- 制定对策
đề ra biện pháp đối phó
- 应对对策
biện pháp ứng phó
- 寻找对策
tìm kiếm biện pháp đối phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.