Từ vựng tiếng Trung
cè*huà

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch, hoạch định chiến lược; sách-hoạch trong Hán-Việt

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

策划 thiên về việc vạch ra ý tưởng và kế hoạch tổng thể (thường mang tính sáng tạo hoặc chiến lược). Phân biệt với 计划 (kế hoạch — thiên về thực hiện chi tiết cụ thể hơn) và 筹划 (chuẩn bị, tổ chức).

Câu ví dụ

  • 他们策划了一场精彩的活动Tāmen cèhuà le yī chǎng jīngcǎi de huódòng thanh 1

    Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện tuyệt vời

  • 这部电影由著名导演策划和执导Zhè bù diànyǐng yóu zhùmíng dǎoyǎn cèhuà hé zhídǎo thanh 4

    Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng lên ý tưởng và chỉ đạo

  • 营销团队正在策划新的推广活动Yíngxiāo tuánduì zhèngzài cèhuà xīn de tuīguǎng huódòng thanh 2

    Nhóm marketing đang lên kế hoạch cho chiến dịch quảng bá mới

  • 警察发现他们策划抢劫Jǐngchá fāxiàn tāmen cèhuà qiǎngjié thanh 3

    Cảnh sát phát hiện họ đang lên kế hoạch cướp

Kết hợp thường gặp

  • 策划活动cèhuà huódòng thanh 4

    lên kế hoạch sự kiện

  • 营销策划yíngxiāo cèhuà thanh 2

    hoạch định marketing

  • 策划人cèhuà rén thanh 4

    người lên ý tưởng, planner

  • 精心策划jīngxīn cèhuà thanh 1

    lên kế hoạch tỉ mỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.