Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa策划 thiên về việc vạch ra ý tưởng và kế hoạch tổng thể (thường mang tính sáng tạo hoặc chiến lược). Phân biệt với 计划 (kế hoạch — thiên về thực hiện chi tiết cụ thể hơn) và 筹划 (chuẩn bị, tổ chức).
Câu ví dụ
- 他们策划了一场精彩的活动
Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện tuyệt vời
- 这部电影由著名导演策划和执导
Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng lên ý tưởng và chỉ đạo
- 营销团队正在策划新的推广活动
Nhóm marketing đang lên kế hoạch cho chiến dịch quảng bá mới
- 警察发现他们策划抢劫
Cảnh sát phát hiện họ đang lên kế hoạch cướp
Kết hợp thường gặp
- 策划活动
lên kế hoạch sự kiện
- 营销策划
hoạch định marketing
- 策划人
người lên ý tưởng, planner
- 精心策划
lên kế hoạch tỉ mỉ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.