Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: pháo
Câu ví dụ
- 这是鞭炮
Đây là pháo
- 我喜欢鞭炮
Tôi thích 鞭炮
- 有鞭炮
Có 鞭炮
- 没有鞭炮
Không có 鞭炮
Kết hợp thường gặp
- 很鞭炮
很 鞭炮
- 非常鞭炮
非常 鞭炮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.