Từ vựng tiếng Trung
biān*pào

Nghĩa tiếng Việt

pháo

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da, thuộc da)

18 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鞭' bao gồm bộ '革' có nghĩa là da, thường liên quan đến các vật liệu làm từ da. Phần còn lại biểu thị âm thanh của roi, gợi ý về chức năng của từ.
  • Chữ '炮' chứa bộ '火', tượng trưng cho lửa, kết hợp với âm thanh của chữ để chỉ các vật dụng liên quan đến lửa như pháo.

Từ '鞭炮' có nghĩa là pháo, một loại vật dụng nổ dùng trong lễ hội.

Từ ghép thông dụng

放鞭炮fàng biānpào

đốt pháo

鞭炮声biānpào shēng

tiếng pháo nổ

买鞭炮mǎi biānpào

mua pháo