Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhíbiān

Nghĩa tiếng Việt

Làm nghề dạy học hoặc huấn luyện

Âm Hán Việt

chấp tiên

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

6 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách nói khiêm tốn hoặc trang trọng về nghề giáo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chấp tiên

Từng chữ

  • chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
  • tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他执鞭教坛三十载。Tā zhíbiān jiàotán sānshí zài thanh 1

    Ông ấy đã đứng trên bục giảng dạy học 30 năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.