Nghĩa tiếng Việt
cầm, giữ; thi hành, thực hiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
执 là dạng giản thể của 執. Chữ gốc 執 mô tả hành động dùng tay nắm giữ vật gì đó. Dạng hiện tại gồm 扌 (tay, biểu nghĩa) + 丸 (biểu âm), cấu trúc hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chấp": tay (扌) nắm chặt viên (丸) — "chấp" là kiên quyết nắm giữ, không buông.
Gương Hán-Việt
chấp trong "chấp hành", "cố chấp", "chấp nhận"
Mở khoá kiến thức
Biết 执 (chấp) mở khoá: chấp hành, cố chấp, tranh chấp, thực thi, chấp pháp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
执 là dạng dị thể của 執. Chữ gốc 執 trong giáp cốt văn và tiểu triện mô tả một người bị khoá tay — tay nắm chặt vật hoặc người bị bắt giữ. Nghĩa gốc là cầm, nắm giữ; mở rộng sang nghĩa thi hành, thực hiện (nắm quyền thi hành). Chưa có phân tích lsCodes chính thức cho dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他执行了上级的命令。
Anh ấy đã thực hiện lệnh của cấp trên.
- 她拿到了驾驶执照。
Cô ấy đã lấy được bằng lái xe.
- 他非常固执,不听别人的意见。
Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến người khác.
- 两人之间发生了争执。
Hai người đã xảy ra tranh chấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.