Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

cầm, giữ; thi hành, thực hiện

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

执 là dạng giản thể của 執. Chữ gốc 執 mô tả hành động dùng tay nắm giữ vật gì đó. Dạng hiện tại gồm 扌 (tay, biểu nghĩa) + 丸 (biểu âm), cấu trúc hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấp": tay (扌) nắm chặt viên (丸) — "chấp" là kiên quyết nắm giữ, không buông.

Gương Hán-Việt

chấp trong "chấp hành", "cố chấp", "chấp nhận"

Mở khoá kiến thức

Biết 执 (chấp) mở khoá: chấp hành, cố chấp, tranh chấp, thực thi, chấp pháp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

执 oracle 1
Giáp cốt văn
执 seal 1
Tiểu triện

执 là dạng dị thể của 執. Chữ gốc 執 trong giáp cốt văn và tiểu triện mô tả một người bị khoá tay — tay nắm chặt vật hoặc người bị bắt giữ. Nghĩa gốc là cầm, nắm giữ; mở rộng sang nghĩa thi hành, thực hiện (nắm quyền thi hành). Chưa có phân tích lsCodes chính thức cho dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他执行了上级的命令。tā zhíxíngle shàngjí de mìnglìng. thanh 1

    Anh ấy đã thực hiện lệnh của cấp trên.

  • 她拿到了驾驶执照。tā nádàole jiàshǐ zhízhào. thanh 1

    Cô ấy đã lấy được bằng lái xe.

  • 他非常固执,不听别人的意见。tā fēicháng gùzhí, bù tīng biérén de yìjiàn. thanh 1

    Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến người khác.

  • 两人之间发生了争执。liǎng rén zhījiān fāshēngle zhēngzhí. thanh 3

    Hai người đã xảy ra tranh chấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhí, nghĩa khác (thẳng)

  • cùng âm zhì, dễ nhầm trong từ ghép

  • cùng bộ 扌 và âm gần, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.