Từ vựng tiếng Trung
zhí*xíng执
行
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
执
Bộ: 扌 (tay)
6 nét
行
Bộ: 彳 (bước chân trái)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '执' gồm có bộ '扌' (tay) chỉ hành động và phần '丸' (viên) gợi ý về việc nắm giữ.
- Chữ '行' gồm có bộ '彳' (bước chân trái) và bộ '亍' (bước chân phải), thể hiện sự chuyển động hoặc đi lại.
→ Từ '执行' có nghĩa là thực hiện hoặc thi hành, kết hợp ý nghĩa của việc nắm giữ và di chuyển.
Từ ghép thông dụng
执行
thực hiện, thi hành
执行力
khả năng thực thi
执法
thi hành pháp luật