Từ vựng tiếng Trung
zhí*fǎ执
法
Nghĩa tiếng Việt
thực thi pháp luật
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
执
Bộ: 扌 (tay)
6 nét
法
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '执' có bộ thủ '扌' chỉ liên quan đến hành động hay sự cầm nắm.
- Chữ '法' có bộ thủ '氵' chỉ liên quan đến nước, tượng trưng cho sự linh hoạt và dòng chảy của luật pháp.
→ Từ '执法' nghĩa là thực thi pháp luật, chỉ việc kiểm soát và áp dụng luật lệ trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
执行
thực hiện
合法
hợp pháp
执照
giấy phép