Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ người không chịu lắng nghe ý kiến khác, cứ giữ ý自己的想法 của mình. Mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng cho cả ý kiến và thái độ.
Câu ví dụ
- 他很固执
Anh ấy rất cố chấp/bướng bỉnh
- 别太固执了
Đừng quá cố chấp
- 固执己见
Cố chấp ý kiến của mình
- 他固执地拒绝
Anh ấy cố chấp từ chối
- 固执的人很难相处
Người cố chấp khó chung sống
Kết hợp thường gặp
- 固执地
một cách cố chấp (trạng từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.