Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

lỗ, hốc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窍 là giản thể của 竅: 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: lỗ, hốc) + 巧/敫→巧 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ huyệt chỉ lỗ hổng tự nhiên trên cơ thể; 巧 cho âm qiào.

Hán-Việt: khiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếu": hang (穴) khéo léo (巧) đục vào đúng chỗ — người có thiên khiếu là người tìm được đúng cái lỗ bí mật để mở ra tri thức.

Gương Hán-Việt

'khiếu' trong 'thiên khiếu' (năng khiếu trời phú), 七窍 (bảy khiếu — hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 窍 mở khoá: 窍门 (mẹo, bí quyết), 诀窍 (bí quyết), 七窍 (bảy lỗ hổng của cơ thể)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窍 seal 1
Tiểu triện

窍 (phồn thể 竅) là giản thể hoá: bộ 穴 (lỗ hốc) + 敫 rút thành 巧 biểu âm. Nghĩa gốc là 'lỗ, hốc trên cơ thể'. Từ nghĩa 'lỗ' mở rộng sang 'cửa ngõ của tri thức, bí quyết' (窍门). Tiểu triện xác nhận cấu trúc. Cụm 七窍 (bảy khiếu) là thuật ngữ y học cổ điển Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他学什么都能找到窍门。tā xué shénme dōu néng zhǎodào qiàomén. thanh 1

    Anh ấy học gì cũng tìm được bí quyết.

  • 这道菜的诀窍在于火候。zhè dào cài de juéqiào zàiyú huǒhòu. thanh 4

    Bí quyết của món này nằm ở lửa.

  • 悲伤过度,七窍俱悲。bēishāng guòdù, qī qiào jù bēi. thanh 1

    Đau buồn thái quá, bảy khiếu đều đau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần bên trong 窍, cùng đọc 'huyệt', là gốc nghĩa

  • thành phần biểu âm trong 窍, cùng có trong nhiều chữ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.