Từ vựng tiếng Trung
qiào*mén窍
门
Nghĩa tiếng Việt
mẹo
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
窍
Bộ: 穴 (hang, hốc)
8 nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '窍' có bộ '穴' biểu thị ý nghĩa liên quan đến hang, hốc hay lỗ.
- Chữ '门' biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, cổng.
→ '窍门' có nghĩa là phương pháp, mẹo hay bí quyết, thường chỉ một cách làm việc hiệu quả.
Từ ghép thông dụng
窍门
bí quyết, mẹo
技术窍门
mẹo kỹ thuật
学习窍门
mẹo học tập