Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xét hỏi kỹ càng; khốn cùng

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞫 có bộ 革 (cách — da thuộc) gợi ý liên quan đến vật dụng da hay trói buộc. Cấu trúc chi tiết không ghi trong Wiktionary. Nghĩa chính: thẩm vấn (văn ngôn); nghèo khốn, cùng cực.

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cúc": bộ da (革) — dây da trói kẻ bị thẩm vấn; 鞫 gợi hình ảnh tra tấn bằng dây da, thẩm tra đến cùng — nghĩa mở rộng là kiệt cùng, không còn gì.

Gương Hán-Việt

Cúc trong 鞫治 (cúc trị) — tra tấn, thẩm xét; 鞫审 (cúc thẩm) — xét xử

Mở khoá kiến thức

Biết 鞫 mở khoá loạt từ pháp lý cổ: 鞫治 (tra tấn xét xử), 鞫审 (thẩm tra), 鞫讯 (tra hỏi) — gặp trong sử sách và pháp luật thời cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc học chi tiết cho 鞫. Có âm Trung Cổ và Thượng Cổ (MC/OC), cho thấy chữ khá xưa. Nghĩa văn ngôn: tra hỏi, thẩm vấn tội nhân; vụ án hình sự; kiệt sức; nghèo khốn; đáy của hồ. Tiếng Mân Nam Chương Châu có nghĩa dẻo dai, cứng bền. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代审案称为鞫讯。Gǔdài shěn àn chēngwéi jú xùn. thanh 3

    Thẩm vấn tội nhân thời cổ đại gọi là 鞫讯.

  • 他被鞫治,最终认罪。Tā bèi júzhì, zuìzhōng rènzuì. thanh 1

    Anh ta bị tra tấn thẩm xét, cuối cùng nhận tội.

  • 鞫也有穷困、竭尽的意思。Jú yě yǒu qióngkùn, jiéjìn de yìsi. thanh 2

    鞫 cũng có nghĩa là khốn cùng, kiệt sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, cùng âm jū gần, nghĩa khác (quả bóng, cung kính)

  • đồng âm jū, nghĩa khác (ở, cư trú)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.