Từ vựng tiếng Trung
jū*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Cúi đầu, cúi chào (thể hiện sự tôn trọng)

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da)

15 nét

Bộ: (thân thể)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động thể hiện sự tôn trọng, xin lỗi hoặc cảm ơn trong văn hóa Á Đông.

Câu ví dụ

  • 他向老师鞠躬Tā xiàng lǎoshī jūgōng thanh 1

    Anh ấy cúi chào thầy giáo

  • 鞠躬致谢jūgōng zhìxiè thanh 1

    Cúi đầu cảm ơn

  • 深深鞠躬shēnshēn jūgōng thanh 1

    Cúi đầu sâu

Kết hợp thường gặp

  • 鞠躬道歉jūgōng dàoqiàn thanh 1

    Cúi đầu xin lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.