Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn chỉ đối tượng hướng tới phải dùng cấu trúc giới từ đứng trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cúc cung
Từng chữ
- 鞠cúcquả bóng da; nuôi nấng; cong, khom
- 躬cungthân thể, mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động thể hiện sự tôn trọng, xin lỗi hoặc cảm ơn trong văn hóa Á Đông.
Câu ví dụ
- 他向老师鞠躬
Anh ấy cúi chào thầy giáo
- 鞠躬致谢
Cúi đầu cảm ơn
- 深深鞠躬
Cúi đầu sâu
Kết hợp thường gặp
- 鞠躬道歉
Cúi đầu xin lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.