Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

quả bóng da; nuôi nấng; cong, khom

Âm Hán Việt

cúc

1 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鞠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

鞠 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 匊 (Cúc, biểu âm); chữ hình thanh, theo Wiktionary gốc là 𥲩+米 biểu âm và 革 biểu nghĩa. Bộ cách chỉ chất liệu da; 匊 cho âm jū.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm động từ trong các từ ghép như cúc cung hoặc cúc dục.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc": da thuộc (革) được bụm lại thành hình tròn (匊) — quả bóng da cổ đại, và khi cúi đầu 鞠躬, lưng cong tròn như quả bóng.

Gương Hán-Việt

'cúc' trong 'cúc cung' (鞠躬 — cúi đầu kính cẩn), 蹴鞠 (túc cúc — bóng da cổ đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 鞠 mở khoá: 鞠躬 (cúi chào), 鞠躬尽瘁 (tận tuỵ hết mình), 蹴鞠 (bóng đá cổ đại Trung Quốc)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞠 bigseal 1
Đại triện
鞠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鞠 là chữ hình thanh: thành phần biểu âm gốc là ⿰革勹 + 米 (hạt millet — nhân bên trong quả bóng da nhồi gạo). Nghĩa gốc là 'quả bóng da' (dùng trong trò chơi cổ đại 蹴鞠). Mở rộng sang 'cong, khom xuống' (鞠躬 — cúi đầu) và 'nuôi dưỡng'. Đại triện và tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他深深地鞠了一躬。tā shēnshēn de jū le yī gōng. thanh 1

    Anh ấy cúi đầu thật sâu.

  • 他鞠躬尽瘁,为国家奉献了一生。tā jūgōng jìncuì, wèi guójiā fèngxiàn le yīshēng. thanh 1

    Anh ấy tận tuỵ hết mình, cống hiến cả cuộc đời cho đất nước.

  • 蹴鞠是中国古代的足球运动。cùjū shì zhōngguó gǔdài de zúqiú yùndòng. thanh 4

    Túc cúc là môn bóng đá thời cổ đại của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'cúc' (hoa cúc), cùng âm jú, bộ khác (thảo thay cách)

  • cùng âm jú, nghĩa 'cục, bộ' khác hẳn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.