Nghĩa tiếng Việt
hoa cúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
菊 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 匊 (Cúc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật, 匊 cho âm jú gần với cúc.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cúc": bộ Cỏ (艹) với âm Cúc (匊) — hoa Cúc mùa thu, bưng hai tay dâng lên như chén rượu thanh đạm.
Gương Hán-Việt
cúc trong "hoa cúc", "cúc điệu" — hoa thanh cao mùa thu
Mở khoá kiến thức
Biết 菊 mở khoá: 菊花 (hoa cúc), 野菊 (cúc dại), 雏菊 (cúc tây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (nguồn cổ), 菊 là chữ hình thanh: 艸/艹 (thảo) biểu nghĩa, 匊 biểu âm. Nghĩa: hoa cúc (Chrysanthemum) — loài hoa nở mùa thu, tượng trưng cho phẩm giá thanh cao, một trong Tứ Quân Tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.