Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huā

Nghĩa tiếng Việt

hoa cúc

Âm Hán Việt

cúc hoa

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, có thể kết hợp với lượng từ đóa hoặc bó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cúc hoa

Từng chữ

  • cúchoa cúc
  • hoabông hoa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hoa cúc là loài hoa mùa thu, tượng trưng cho phẩm giá thanh cao.

Câu ví dụ

  • 秋天是菊花盛开的季节。Qiūtiān shì júhuā shèngkāi de jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa hoa cúc nở rộ.

  • 菊花茶有清凉解毒的功效。Júhuāchá yǒu qīngliáng jiědú de gōngxiào. thanh 2

    Trà hoa cúc có công dụng mát lạnh giải độc.

  • 奶奶喜欢在院子里种菊花。Nǎinai xǐhuān zài yuànzi lǐ zhòng júhuā. thanh 3

    Bà nội thích trồng hoa cúc trong sân.

Kết hợp thường gặp

  • 菊花茶júhuāchá thanh 2

    trà hoa cúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.