Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ sự tận tâm, cống hiến hết mình cho công việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cúc cung tận, tẫn tuỵ
Từng chữ
- 鞠cúcquả bóng da; nuôi nấng; cong, khom
- 躬cungthân thể, mình
- 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
- 瘁tuỵốm, mệt nhọc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他为国家鞠躬尽瘁。
Ông ấy cúc cung tận tụy vì đất nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.