Từ vựng tiếng Trung
léng

Nghĩa tiếng Việt

oai linh; góc, cạnh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棱 = 木(Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 夌 (Lăng, biểu âm: âm léng). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|木|夌|c1=s|c2=p|ls=psc}} và dẫn sang 稜 (dạng gốc). Nghĩa: góc cạnh của gỗ xẻ vuông; ẩn dụ: oai phong, cạnh sắc bén (棱角).

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": 木 (gỗ) + 夌 (lăng, âm léng) — thanh gỗ xẻ vuông có góc cạnh sắc nét, như 'lăng' (lăng mộ) cũng có cạnh góc uy nghi.

Gương Hán-Việt

lăng trong 'lăng giác' (棱角 — góc cạnh) và 'lăng uy' (棱威 — uy phong)

Mở khoá kiến thức

Biết 棱 (lăng) mở khoá: 棱角 (góc cạnh), 棱角分明 (cá tính rõ ràng), 棱镜 (lăng kính quang học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棱 seal 1
Tiểu triện
棱 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 夌 (lăng, biểu âm). Wiktionary dẫn sang 稜 để tra đầy đủ. Tiểu triện và Lục thư thông còn hình. Nghĩa gốc: gỗ xẻ thành thanh vuông, có góc cạnh. Nghĩa mở rộng: góc cạnh (hình học), oai phong (棱威), rắn chắc có khí phách (棱角分明).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块木头棱角分明,加工精细。Zhè kuài mùtou léngjiǎo fēnmíng, jiāgōng jīngxì. thanh 4

    Khúc gỗ này góc cạnh rõ ràng, gia công tinh xảo.

  • 他是个棱角分明的人,坚持原则。Tā shì gè léngjiǎo fēnmíng de rén, jiānchí yuánzé. thanh 1

    Anh ấy là người có cá tính rõ ràng, kiên trì nguyên tắc.

  • 光通过棱镜后分成了七种颜色。Guāng tōngguò léngjìng hòu fēnchéngle qī zhǒng yánsè. thanh 1

    Ánh sáng qua lăng kính phân thành bảy màu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể/gốc của 棱, cùng nghĩa

  • đồng âm líng (gần), HV 'lăng' — củ ấu, hoa hình thoi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.