Nghĩa tiếng Việt
oai linh; góc, cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棱 = 木(Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 夌 (Lăng, biểu âm: âm léng). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|木|夌|c1=s|c2=p|ls=psc}} và dẫn sang 稜 (dạng gốc). Nghĩa: góc cạnh của gỗ xẻ vuông; ẩn dụ: oai phong, cạnh sắc bén (棱角).
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": 木 (gỗ) + 夌 (lăng, âm léng) — thanh gỗ xẻ vuông có góc cạnh sắc nét, như 'lăng' (lăng mộ) cũng có cạnh góc uy nghi.
Gương Hán-Việt
lăng trong 'lăng giác' (棱角 — góc cạnh) và 'lăng uy' (棱威 — uy phong)
Mở khoá kiến thức
Biết 棱 (lăng) mở khoá: 棱角 (góc cạnh), 棱角分明 (cá tính rõ ràng), 棱镜 (lăng kính quang học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 夌 (lăng, biểu âm). Wiktionary dẫn sang 稜 để tra đầy đủ. Tiểu triện và Lục thư thông còn hình. Nghĩa gốc: gỗ xẻ thành thanh vuông, có góc cạnh. Nghĩa mở rộng: góc cạnh (hình học), oai phong (棱威), rắn chắc có khí phách (棱角分明).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块木头棱角分明,加工精细。
Khúc gỗ này góc cạnh rõ ràng, gia công tinh xảo.
- 他是个棱角分明的人,坚持原则。
Anh ấy là người có cá tính rõ ràng, kiên trì nguyên tắc.
- 光通过棱镜后分成了七种颜色。
Ánh sáng qua lăng kính phân thành bảy màu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.