Từ vựng tiếng Trung
lèng

Nghĩa tiếng Việt

ngây, ngơ ngẩn, sửng sốt; ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愣 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + thành phần biểu âm phái sinh từ 楞 (Lăng); chữ hình thanh. Tâm trí (忄) bị 'cạnh' (楞) làm cho đứng ngây — trạng thái sững sờ, ngẩn người.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lèng/sững sờ

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": tâm trí (忄) như bị góc cạnh (楞 = lăng) đâm vào — sững lăng (愣) là ngẩn người vì bất ngờ.

Gương Hán-Việt

lăng trong 'ngây lăng', ít dùng trong từ Hán-Việt thuần

Mở khoá kiến thức

Biết 愣 (lăng) mở khoá: 发愣 (ngây người), 愣住 (đứng sững), 愣神 (ngơ ngẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 愣 là chữ hình thanh (psc): 心/忄 (tâm) là thành phần biểu nghĩa chỉ trạng thái tâm lý, dạng rút gọn của 楞 là thành phần biểu âm. Nghĩa là trạng thái ngây người, sững sờ, đần độn — tâm trí như bị chặn lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到这个消息,当场愣住了。Tā tīng dào zhège xiāoxi, dāngchǎng lèng zhù le. thanh 1

    Anh ta nghe tin này, lập tức đứng sững người.

  • 她发愣了好一会儿才回过神来。Tā fā lèng le hǎo yīhuìr cái huíguò shén lái. thanh 1

    Cô ấy ngây người một lúc rồi mới tỉnh lại.

  • 别愣在那里,快去帮忙!Bié lèng zài nàlǐ, kuài qù bāngmáng! thanh 2

    Đừng đứng ngẩn đó nữa, đi giúp đỡ đi!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄nhưng 愤 (phẫn) nghĩa là tức giận, cấu trúc và nghĩa khác xa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.