Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Phó từ副词
lèng

Nghĩa tiếng Việt

ngây, ngơ ngẩn, sửng sốt; ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng

Âm Hán Việt

lăng

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 愣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

愣 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + thành phần biểu âm phái sinh từ 楞 (Lăng); chữ hình thanh. Tâm trí (忄) bị 'cạnh' (楞) làm cho đứng ngây — trạng thái sững sờ, ngẩn người.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ trạng thái ngây người ra hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động liều lĩnh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lèng/sững sờ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": tâm trí (忄) như bị góc cạnh (楞 = lăng) đâm vào — sững lăng (愣) là ngẩn người vì bất ngờ.

Gương Hán-Việt

lăng trong 'ngây lăng', ít dùng trong từ Hán-Việt thuần

Mở khoá kiến thức

Biết 愣 (lăng) mở khoá: 发愣 (ngây người), 愣住 (đứng sững), 愣神 (ngơ ngẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 愣 là chữ hình thanh (psc): 心/忄 (tâm) là thành phần biểu nghĩa chỉ trạng thái tâm lý, dạng rút gọn của 楞 là thành phần biểu âm. Nghĩa là trạng thái ngây người, sững sờ, đần độn — tâm trí như bị chặn lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到这个消息,当场愣住了。Tā tīng dào zhège xiāoxi, dāngchǎng lèng zhù le. thanh 1

    Anh ta nghe tin này, lập tức đứng sững người.

  • 她发愣了好一会儿才回过神来。Tā fā lèng le hǎo yīhuìr cái huíguò shén lái. thanh 1

    Cô ấy ngây người một lúc rồi mới tỉnh lại.

  • 别愣在那里,快去帮忙!Bié lèng zài nàlǐ, kuài qù bāngmáng! thanh 2

    Đừng đứng ngẩn đó nữa, đi giúp đỡ đi!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄nhưng 愤 (phẫn) nghĩa là tức giận, cấu trúc và nghĩa khác xa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.