Nghĩa tiếng Việt
góc, cạnh
Âm Hán Việt
lăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 13 nét
楞 = 木 (Mộc) + 四 (bốn) + 方 (Phương, vuông); chữ hội ý. Theo Wiktionary: "bốn góc vuông của gỗ" → cạnh, góc. Chữ xuất hiện muộn, thấy trong lệ thư.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ góc cạnh hoặc làm tính từ chỉ trạng thái sững sờ, ngây người ra.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": gỗ (木/mộc) bốn góc vuông (四方) — các cạnh sắc bén, "lăng" như góc cạnh cứng đầu.
Gương Hán-Việt
"Lăng" ít dùng thuần Hán-Việt; dạng phổ biến là 棱 (lăng — cạnh, góc).
Mở khoá kiến thức
Biết 楞 (lăng) nhận ra nghĩa ngây ngốc (发楞 — đứng ngẩn) và góc cạnh (棱角).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 楞 là chữ hội ý: 四 (bốn) + 方 (vuông) + 木 (gỗ) — "bốn góc vuông của gỗ", tức cạnh/góc. Chữ tạo muộn, lần đầu thấy trong lệ thư, chưa có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他发楞地站在那里。
Anh ấy đứng ngẩn người ra đó.
- 楞楞地看着,不知该怎么办。
Ngây người nhìn, không biết phải làm gì.
- 他整天楞头楞脑的。
Anh ấy cả ngày ngẩn ngơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.