Nghĩa tiếng Việt
góc, cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楞 = 木 (Mộc) + 四 (bốn) + 方 (Phương, vuông); chữ hội ý. Theo Wiktionary: "bốn góc vuông của gỗ" → cạnh, góc. Chữ xuất hiện muộn, thấy trong lệ thư.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": gỗ (木/mộc) bốn góc vuông (四方) — các cạnh sắc bén, "lăng" như góc cạnh cứng đầu.
Gương Hán-Việt
"Lăng" ít dùng thuần Hán-Việt; dạng phổ biến là 棱 (lăng — cạnh, góc).
Mở khoá kiến thức
Biết 楞 (lăng) nhận ra nghĩa ngây ngốc (发楞 — đứng ngẩn) và góc cạnh (棱角).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 楞 là chữ hội ý: 四 (bốn) + 方 (vuông) + 木 (gỗ) — "bốn góc vuông của gỗ", tức cạnh/góc. Chữ tạo muộn, lần đầu thấy trong lệ thư, chưa có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他发楞地站在那里。
Anh ấy đứng ngẩn người ra đó.
- 楞楞地看着,不知该怎么办。
Ngây người nhìn, không biết phải làm gì.
- 他整天楞头楞脑的。
Anh ấy cả ngày ngẩn ngơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.