Nghĩa tiếng Việt
gò đất ở mé ruộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
塄 không có nguồn etymology trong anchor. Bộ 土 (thổ, đất) biểu nghĩa rõ ràng. Chữ chỉ gờ đất, bờ đất nhỏ ở mé ruộng hoặc sườn đồi. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": 塄 (lăng) = đất (土) + âm lăng — bờ đất lăng cao ở mé ruộng, ranh giới giữa các thửa ruộng bậc thang.
Gương Hán-Việt
lăng — ít dùng; trong địa danh và văn bản nông nghiệp miền Bắc Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 塄 giúp đọc tài liệu nông nghiệp và địa lý ruộng bậc thang Bắc Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
塄 không có nguồn Wiktionary hay anchor etymology. Bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Chữ chỉ bờ đất, gờ đất nhỏ ở mé thửa ruộng hoặc sườn núi — loại địa hình phổ biến trong nông nghiệp ruộng bậc thang ở miền Bắc Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 田塄上种了一排树。
Trên bờ ruộng trồng một hàng cây.
- 梯田的塄坎需要定期维护。
Bờ đất ruộng bậc thang cần bảo dưỡng định kỳ.
- 黄土高原的塄地景色独特。
Cảnh ruộng bậc thang trên cao nguyên hoàng thổ rất độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.