Từ vựng tiếng Trung
fā*lèng

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chằm chằm

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 发: Kết hợp giữa bộ '又' và các nét khác, biểu thị sự phát triển hoặc phát ra.
  • 愣: Bao gồm bộ '忄' biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần, và phần còn lại chỉ sự trống rỗng, thiếu suy nghĩ.

Phát ngẩn ngơ, chỉ trạng thái tinh thần ngạc nhiên hoặc ngẩn ngơ.

Từ ghép thông dụng

发光fāguāng

phát sáng

发言fāyán

phát biểu

发愣fālèng

ngẩn ngơ