Từ vựng tiếng Trung
líng零
Nghĩa tiếng Việt
không
1 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
零
Bộ: 雨 (mưa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '零' có bộ '雨' ở trên, biểu thị mưa, và bên dưới là phần '令', có nghĩa là mệnh lệnh hay dẫn dắt.
- Khi nghĩ đến '零', có thể tưởng tượng một cơn mưa lẻ tẻ không liên tục.
→ Số không trong các số, hay nói chung là không có gì, không đáng kể.
Từ ghép thông dụng
零食
đồ ăn vặt
零件
phụ tùng
零度
điểm không độ