Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa零星 thường dùng làm tính ngữ hoặc trạng ngữ. Phân biệt với 零散 (linh tán — tản mát, không có tổ chức); 零星 nhấn mạnh số lượng ít và thưa thớt, 零散 nhấn mạnh tính không tập trung.
Câu ví dụ
- 昨晚有零星小雨。
Tối qua có mưa nhỏ lác đác.
- 市场上还有零星几个摊位。
Ở chợ vẫn còn vài quầy hàng lẻ tẻ.
- 战场上传来零星的枪声。
Từ chiến trường vọng lại tiếng súng lác đác.
- 零星的掌声从观众席传来。
Tiếng vỗ tay thưa thớt vang lên từ khán đài.
Kết hợp thường gặp
- 零星小雨
mưa nhỏ lác đác
- 零星分布
phân bố rải rác
- 零星几个
lác đác vài cái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.