Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như sản xuất, lắp ráp hoặc thay thế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh kiện
Từng chữ
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bộ phận, chi tiết
Câu ví dụ
- 这台机器的零件需要定期更换。
Các bộ phận của chiếc máy này cần được thay thế định kỳ.
- 他把所有的零件都装配在一起了。
Anh ấy đã lắp ráp tất cả các chi tiết lại với nhau.
- 这种汽车零件在市场上很难买到。
Loại phụ tùng ô tô này rất khó mua trên thị trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.