Từ vựng tiếng Trung
bù*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Bộ kiện — linh kiện, bộ phận cấu thành của máy móc hoặc thiết bị; nhấn mạnh tính chức năng, có thể tháo lắp.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí; khác với 零件 (linh kiện nhỏ lẻ) và 组件 (module lớn hơn).

Câu ví dụ

  • 这台机器的部件需要更换。Zhè tái jīqì de bùjiàn xūyào gēnghuàn. thanh 4

    Bộ phận của chiếc máy này cần được thay thế.

  • 汽车的部件很复杂。Qìchē de bùjiàn hěn fùzá. thanh 4

    Các bộ kiện của ô tô rất phức tạp.

  • 工厂生产各种电子部件。Gōngchǎng shēngchǎn gè zhǒng diànzǐ bùjiàn. thanh 1

    Nhà máy sản xuất các loại linh kiện điện tử.

  • 这个部件坏了,需要修理。Zhège bùjiàn huài le, xūyào xiūlǐ. thanh 4

    Bộ phận này bị hỏng, cần sửa chữa.

Kết hợp thường gặp

  • 电子部件diànzǐ bùjiàn thanh 4

    linh kiện điện tử

  • 机械部件jīxiè bùjiàn thanh 1

    bộ phận cơ khí

  • 更换部件gēnghuàn bùjiàn thanh 1

    thay thế bộ phận

  • 核心部件héxīn bùjiàn thanh 2

    bộ phận cốt lõi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.