Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí; khác với 零件 (linh kiện nhỏ lẻ) và 组件 (module lớn hơn).
Câu ví dụ
- 这台机器的部件需要更换。
Bộ phận của chiếc máy này cần được thay thế.
- 汽车的部件很复杂。
Các bộ kiện của ô tô rất phức tạp.
- 工厂生产各种电子部件。
Nhà máy sản xuất các loại linh kiện điện tử.
- 这个部件坏了,需要修理。
Bộ phận này bị hỏng, cần sửa chữa.
Kết hợp thường gặp
- 电子部件
linh kiện điện tử
- 机械部件
bộ phận cơ khí
- 更换部件
thay thế bộ phận
- 核心部件
bộ phận cốt lõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.