Từ vựng tiếng Trung
líng*shí

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 零: Ký tự này có bộ mưa 雨 ở trên, thể hiện sự liên quan đến thiên nhiên hoặc các yếu tố không ổn định, và các nét phức tạp phía dưới tạo thành nghĩa tổng thể là lẻ tẻ, vụn vặt.
  • 食: Ký tự này có bộ ăn 食, liên quan trực tiếp đến việc ăn uống, và các nét bên trong tạo thành nghĩa là đồ ăn nói chung.

零食 có nghĩa là đồ ăn nhẹ, thường chỉ các loại thức ăn lẻ tẻ, không phải bữa chính.

Từ ghép thông dụng

零食língshí

đồ ăn vặt

零件língjiàn

linh kiện

食物shíwù

thức ăn