Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc định ngữ đứng trước danh từ để chỉ hình thức kinh doanh bán lẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh thụ
Từng chữ
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
- 售thụbán đi, bán ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa零售 đối lập với 批发 (bán buôn/wholesale); 零售商 là retailer; 零售业 là ngành bán lẻ — thuật ngữ quan trọng trong kinh tế thương mại.
Câu ví dụ
- 这家超市以零售为主。
Siêu thị này chủ yếu bán lẻ.
- 网上零售平台的发展改变了购物方式。
Sự phát triển của các nền tảng bán lẻ trực tuyến đã thay đổi cách mua sắm.
- 零售价格通常比批发价格高。
Giá bán lẻ thường cao hơn giá bán buôn.
- 她在市场上从事零售生意已经十年了。
Cô ấy đã kinh doanh bán lẻ tại chợ được mười năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 零售业
ngành bán lẻ
- 零售价
giá bán lẻ
- 网络零售
bán lẻ trực tuyến
- 零售商
nhà bán lẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.