Nghĩa tiếng Việt
phân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
件 = 亻 (Nhân, người) + 牛 (Ngưu, bò). Đây là chữ hội ý (ic) theo Wiktionary: người phân chia/đếm bò — từ đó mở rộng thành lượng từ 'kiện' để đếm vật, sự việc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/cái, chiếc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kiện' nghĩa là 'kiện, món, vụ' (lượng từ). Nhớ: 亻 (Nhân) phân chia 牛 (Ngưu, bò) thành từng phần — mỗi phần là một 'kiện'.
Gương Hán-Việt
Chữ 件 (Kiện) chính là 'kiện' trong 'một kiện hàng', 'sự kiện' (事件), 'điều kiện' (条件), 'văn kiện' (文件).
Mở khoá kiến thức
Nắm 件 (Kiện) mở khoá 事件 (sự kiện), 条件 (điều kiện), 文件 (văn kiện — tài liệu), 一件 (một kiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 件 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 牛 (bò) — biểu thị người chia/phân lượng con bò thành từng phần, vì vậy 件 mang nghĩa 'một phần, một kiện'. Về sau dùng làm lượng từ đếm đồ vật (một kiện áo, một việc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了一件衣服。
Tôi đã mua một cái áo.
- 这件事很重要。
Việc này rất quan trọng.
- 请把文件给我。
Vui lòng đưa tài liệu cho tôi.
- 我有一件礼物给你。
Tôi có một món quà cho bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.