Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các loại giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng nhận hợp lệ.
Câu ví dụ
- 请出示你的证件。
Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.
- 旅行需要哪些证件?
Du lịch cần những giấy tờ nào?
- 别忘了带证件。
Đừng quên mang theo giấy tờ.
Kết hợp thường gặp
- 身份证
CMND/CCCD
- 有效证件
giấy tờ hợp lệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.